Vảy nến được chia thành nhiều thể khác nhau, với đặc điểm biểu hiện, mức độ triệu chứng và hướng điều trị riêng biệt. Vậy các loại vảy nến thường gặp bao gồm những dạng nào và làm sao để nhận biết từng loại? Bài viết dưới đây của Isispharma sẽ cung cấp những thông tin quan trọng nhất.

Vảy nến là bệnh gì?

Vảy nến là một bệnh lý tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch phản ứng bất thường và tấn công các tế bào khỏe mạnh của cơ thể. Ở người mắc bệnh, hoạt động quá mức của các tế bào miễn dịch thúc đẩy quá trình thay mới tế bào da diễn ra nhanh hơn bình thường. Hệ quả là da dễ bị viêm, đồng thời hình thành những vùng tổn thương phủ vảy đặc trưng của bệnh vảy nến.

Vảy nến là bệnh gì?
Vảy nến là một bệnh lý tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch phản ứng bất thường và tấn công các tế bào khỏe mạnh của cơ thể

Nguyên nhân gây ra bệnh vảy nến

Nguyên nhân gây ra sự kích hoạt bất thường của tế bào miễn dịch hiện vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy bệnh vảy nến có thể hình thành do sự tác động đồng thời của yếu tố di truyền và môi trường. 

Những người có người thân trong gia đình từng mắc vảy nến thường có nguy cơ mắc cao hơn. Các nhà khoa học cũng phát hiện một số gen liên quan đến sự phát triển của bệnh, trong đó phần lớn liên quan đến chức năng của hệ miễn dịch.

Bên cạnh yếu tố di truyền, những tác nhân từ môi trường và lối sống có thể kích hoạt hoặc làm bệnh bùng phát, chẳng hạn như:

  • Nhiễm trùng, nhất là nhiễm liên cầu khuẩn hoặc HIV.
  • Hút thuốc lá.
  • Thừa cân, béo phì.
  • Sử dụng thuốc điều trị bệnh, đặc biệt là bệnh tim mạch, sốt rét hoặc vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Các loại vảy nến thường gặp

Dưới đây là 6 loại vảy nến thường gặp cùng với đặc điểm riêng của từng loại:

Vảy nến thể mảng

Vảy nến mảng là thể bệnh chiếm khoảng 80 – 90% tổng số trường hợp mắc vảy nến. Dạng bệnh này điển hình với những vùng da tổn thương dày, có màu đỏ hoặc tím và thường phủ bên trên bởi lớp vảy màu trắng bạc hoặc xám.

Các vùng da bị vảy nến mảng thường là khuỷu tay, đầu gối, vùng lưng dưới và da đầu. Kích thước mảng vảy nến có thể khoảng 1 – 10 cm, thậm chí phát triển và lan sang những khu vực khác trên cơ thể. Việc gãi hoặc cào lên vùng da tổn thương có thể khiến triệu chứng nghiêm trọng hơn, đồng thời làm tăng cảm giác ngứa và khó chịu.

Vảy nến thể mảng
Vảy nến là dạng phổ biến nhất, biểu hiện với lớp vảy màu trắng bạc hoặc xám

Vảy nến thể giọt

Vảy nến thể giọt chiếm khoảng 8% các trường hợp vảy nến, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đặc điểm nhận biết là nhiều tổn thương nhỏ, riêng lẻ, có hình dáng tương tự giọt nước. Trên làn da sáng màu, các tổn thương thường có sắc đỏ, trong khi da sẫm màu có thể xuất hiện dưới dạng đốm tím hoặc nâu.

Các tổn thương thường tập trung ở thân mình và tay chân, đôi khi xuất hiện tại mặt hoặc da đầu. So với vảy nến mảng, vảy nến thể giọt có đốm mỏng và nhỏ hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể diễn biến thành vảy nến mảng.

Vảy nến thể giọt thường xuất hiện sau một số yếu tố kích hoạt như:

  • Nhiễm trùng, nhiễm liên cầu khuẩn gây viêm họng.
  • Da bị tổn thương hoặc trầy xước.
  • Căng thẳng kéo dài.
  • Phản ứng với một số loại thuốc.

Bệnh có thể diễn biến trong vài tuần đến vài tháng. Ở nhiều trường hợp, các tổn thương giảm dần và biến mất mà không cần điều trị đặc hiệu.

Vảy nến thể mủ

Vảy nến thể mủ biểu hiện qua việc các mụn mủ màu trắng xuất hiện trên nền da đỏ hoặc sẫm màu một cách đột ngột. Tổn thương này có thể chỉ tập trung tại một số vị trí như lòng bàn tay, bàn chân hoặc lan ra nhiều vùng trên cơ thể.

Các mụn mủ đôi khi phát triển và liên kết thành từng mảng. Nếu tổn thương lan rộng gần như toàn bộ cơ thể và không được xử lý kịp thời, thì nguy cơ cao ảnh hưởng đến tính mạng. 

Vảy nến thể mủ không có khả năng lây truyền sang người khác. Tuy nhiên, vẫn có thể đi kèm các biểu hiện toàn thân tương tự cúm, chẳng hạn như sốt, mệt mỏi, yếu cơ, chán ăn hoặc cảm giác ớn lạnh.

Vảy nến thể giọt
Vảy nến thể mủ biểu hiện qua việc các mụn mủ màu trắng xuất hiện trên nền da đỏ hoặc sẫm màu

Vảy nến thể đảo ngược

Vảy nến thể đảo ngược thường ảnh hưởng đến những vùng da có nếp gấp như nách, bẹn hoặc khu vực dưới vú. Tổn thương điển hình là các mảng da có màu đỏ hoặc tím, bề mặt tương đối nhẵn, mịn và bóng.

Khác với nhiều dạng vảy nến khác, thể bệnh này thường ít xuất hiện vảy bong do các nếp gấp da có độ ẩm cao và dễ đổ mồ hôi. Đặc điểm này khiến tổn thương đôi khi bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng da do nấm hoặc vi khuẩn, gây khó khăn cho việc nhận biết và chẩn đoán.

Vảy nến thể đỏ da toàn thân

Trong số các dạng vảy nến, vảy nến thể đỏ da toàn thân là một thể bệnh hiếm gặp và có mức độ nghiêm trọng cao. Người có làn da sáng thường xuất hiện các vùng da đỏ rực, trong khi ở người có làn da sẫm màu, tổn thương có thể biểu hiện thành màu tím đậm. Tình trạng này thường đi kèm hiện tượng da bong tróc lan rộng trên nhiều vùng cơ thể.

Đỏ da toàn thân do vảy nến được xem là một cấp cứu y tế, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện để theo dõi và xử trí kịp thời. Tổn thương lan rộng có thể làm suy giảm khả năng điều hòa thân nhiệt của cơ thể, từ đó dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

Vảy nến thể đỏ da toàn thân
Vảy nến thể đỏ da toàn thân là một thể bệnh hiếm gặp

Viêm khớp vảy nến

Viêm khớp vảy nến bao gồm 5 thể phụ với đặc điểm và biểu hiện lâm sàng không giống nhau. Hiện vẫn chưa có biện pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh này, việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và hạn chế tổn thương tiến triển. 

Tình trạng viêm khớp vảy nến có thể xảy ra ở nhiều loại khớp, trong đó các khớp ở bàn tay thường bị ảnh hưởng, đồng thời kèm theo thay đổi ở móng. Ở nhiều trường hợp, tổn thương da do vảy nến xuất hiện trước khi các dấu hiệu liên quan đến khớp bắt đầu.

Cách điều trị chung cho các loại vảy nến

Hiện nay, vảy nến vẫn chưa có phương pháp điều trị giúp chữa khỏi hoàn toàn. Vì vậy, các biện pháp điều trị chủ yếu hướng đến việc kiểm soát tình trạng viêm, cải thiện tổn thương trên da và giảm các triệu chứng khó chịu. Tùy vào mức độ bệnh và tình trạng của từng người, một số phương pháp được chỉ định bao gồm:

Thuốc bôi ngoài da

Thuốc bôi tại chỗ thường được ưu tiên sử dụng cho người mắc vảy nến ở mức độ nhẹ đến trung bình. Các sản phẩm này được thoa trực tiếp lên vùng da tổn thương nhằm hỗ trợ làm giảm viêm, hạn chế bong tróc và kiểm soát sự tăng sinh quá mức của tế bào da.

Một số hoạt chất hoặc nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Axit Salicylic.
  • Dithranol.
  • Corticosteroid dùng tại chỗ.
  • Thuốc ức chế calcineurin như tacrolimus và pimecrolimus.
  • Chế phẩm dạng thuốc mỡ, gel hoặc bọt chứa calcipotriol kết hợp betamethasone dipropionate.
Điều trị bệnh vảy nến bằng thuốc bôi ngoài da
Điều trị bệnh vảy nến từ nhẹ đến trung bình bằng thuốc bôi ngoài da

Uống thuốc và dùng liệu pháp sinh học

Với những trường hợp vảy nến ở mức độ trung bình đến nặng, hoặc không đáp ứng tốt với thuốc bôi, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc điều trị toàn thân hoặc liệu pháp sinh học.

Các thuốc đường uống tác động đến cơ thể nhằm kiểm soát phản ứng viêm và làm chậm quá trình tăng sinh tế bào da. Một số loại thường được chỉ định bao gồm methotrexate, cyclosporine và acitretin. Do có thể gây ra những tác dụng không mong muốn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định và được bác sĩ theo dõi trong suốt quá trình điều trị.

Bên cạnh đó, liệu pháp sinh học là phương pháp sử dụng các thuốc có khả năng tác động chọn lọc vào những thành phần liên quan đến phản ứng viêm của hệ miễn dịch. Nhờ cơ chế nhắm trúng đích, phương pháp này có thể giúp kiểm soát triệu chứng vảy nến hiệu quả ở một số trường hợp.

Liệu pháp sinh học thường được sử dụng dưới dạng tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi cẩn thận vì phương pháp này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và gây ra một số tác dụng phụ khác.

Áp dụng liệu pháp ánh sáng

Quang trị liệu là phương pháp sử dụng các bước sóng ánh sáng, chủ yếu là tia cực tím, để hỗ trợ điều trị vảy nến. Phương pháp này có tác dụng điều hòa hoạt động quá mức của hệ miễn dịch và góp phần làm chậm quá trình tăng sinh nhanh của tế bào da.

Tia UVA và UVB đều có thể được sử dụng trong điều trị, đặc biệt đối với các trường hợp vảy nến từ nhẹ đến trung bình. Với người bệnh ở mức độ nặng hơn, quang trị liệu có thể được kết hợp cùng những phương pháp điều trị khác nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.

Bài viết trên đã chia sẻ các loại vảy nến thường gặp hiện nay và cách điều trị chung cho bệnh này. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn nhận biết chính xác tình trạng bệnh vảy nến, cũng như kịp thời có hướng điều trị thích hợp. Theo dõi thêm nhiều bí quyết dưỡng da khoẻ mạnh tại chuyên mục Chăm sóc da của Isispharma.

Nguồn tham khảo:  https://www.niams.nih.gov/health-topics/psoriasis 

CÁC SẢN PHẨM HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ DA KHÔ TĂNG SỪNG THAM KHẢO THÊM: